CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4285Mã khu vực
7474Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Dayu Branch | 104428574745 | 中国银行大余支行 |
| Bank of China Xinfeng Branch | 104428472731 | 中国银行信丰支行 |
| Bank of China Limited Xinfeng Shengta Branch | 104428470215 | 中国银行股份有限公司信丰圣塔支行 |
| Bank of China Limited Longnan County New World Branch | 104428970272 | 中国银行股份有限公司龙南县新世界支行 |
| Bank of China Chongyi Branch | 104428772749 | 中国银行崇义支行 |
| Bank of China Shangyou Branch | 104428672753 | 中国银行上犹支行 |
| Bank of China Dingnan Branch | 104429172719 | 中国银行定南支行 |
| Bank of China Longnan Branch | 104428972821 | 中国银行龙南支行 |
| Bank of China Limited Ningdu Cuiwei Branch | 104429370299 | 中国银行股份有限公司宁都翠微支行 |
| Bank of China Limited Yudu Gongjiang Branch | 104429470316 | 中国银行股份有限公司于都贡江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.