CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4280Mã khu vực
7012Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Ganzhou Changzheng Avenue Branch | 104428070126 | 中国银行股份有限公司赣州市长征大道支行 |
| Bank of China Limited Xunwu Branch | 104429866014 | 中国银行股份有限公司寻乌支行 |
| Bank of China Limited Ganzhou Station Branch | 104428070011 | 中国银行股份有限公司赣州市车站支行 |
| Bank of China Limited Ganzhou Yingbin Branch | 104428070079 | 中国银行股份有限公司赣州市迎宾支行 |
| Bank of China Limited Ganzhou Sankangmiao Branch | 104428070100 | 中国银行股份有限公司赣州市三康庙支行 |
| Bank of China Limited Ganxian Shuanglong Avenue Branch | 104428210442 | 中国银行股份有限公司赣县双龙大道支行 |
| Bank of China Limited Ganxian Branch | 104428274533 | 中国银行股份有限公司赣县支行 |
| Bank of China Nankang Branch | 104428374635 | 中国银行南康支行 |
| Bank of China Limited Nankang Rongjiang Branch | 104428370187 | 中国银行股份有限公司南康市蓉江支行 |
| Bank of China Limited Nankang Tangjiang Branch | 104428370179 | 中国银行股份有限公司南康市唐江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.