CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3410Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Quzhou Zijing Branch | 104341000466 | 中国银行股份有限公司衢州紫荆支行 |
| Bank of China Limited Quzhou Quhua Beiyuan Branch | 104341000579 | 中国银行股份有限公司衢州衢化北苑支行 |
| Bank of China Limited Longyou Rongchang Road Branch | 104341400404 | 中国银行股份有限公司龙游荣昌路支行 |
| Bank of China Longyou County Branch | 104341453042 | 中国银行龙游县支行 |
| Bank of China Limited Quzhou University Branch | 104341000600 | 中国银行股份有限公司衢州学院支行 |
| Bank of China Limited Kaihua Jiefang Street Branch | 104341300547 | 中国银行股份有限公司开化解放街支行 |
| Bank of China Yudu Branch | 104429472721 | 中国银行于都支行 |
| Bank of China Limited Ningdu Branch | 104429372557 | 中国银行股份有限公司宁都支行 |
| Bank of China Limited Dengfeng Avenue Branch | 104428070142 | 中国银行股份有限公司登峰大道支行 |
| Bank of China Limited Ruijin Jindu Avenue Branch | 104429670353 | 中国银行股份有限公司瑞金市金都大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.