CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3410Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Quzhou Nangang Branch | 104341000423 | 中国银行股份有限公司衢州南港支行 |
| Bank of China Jinxian Branch | 104421074608 | 中国银行进贤支行 |
| Bank of China Jiangshan Branch | 104341552969 | 中国银行江山市支行 |
| Bank of China Limited Nanchang County Xiangtang Branch | 104421010573 | 中国银行股份有限公司南昌县向塘支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Nanjing West Road Branch | 104421010469 | 中国银行股份有限公司南昌市南京西路支行 |
| Bank of China Quzhou Quhua Branch | 104341052887 | 中国银行衢州衢化支行 |
| Bank of China Nanchang Jiexiqiao Branch | 104421010516 | 中国银行南昌市解西桥支行 |
| Bank of China Limited Quzhou Kecheng Branch | 104341000431 | 中国银行股份有限公司衢州柯城支行 |
| Bank of China Changshan County Branch | 104341250391 | 中国银行常山县支行 |
| Bank of China Limited Quzhou Qujiang Branch | 104341000440 | 中国银行股份有限公司衢州衢江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.