CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4210Mã khu vực
7477Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Anyi Branch | 104421074770 | 中国银行安义支行 |
| Bank of China Nanchang Xihu Branch | 104421074577 | 中国银行南昌市西湖支行 |
| Bank of China Nanchang Beihu Branch | 104421074690 | 中国银行南昌市北湖支行 |
| Bank of China Nanchang Media Building Branch | 104421010436 | 中国银行南昌市传媒大厦支行 |
| Bank of China Nanchang Hongdu North Avenue Branch | 104421010452 | 中国银行南昌市洪都北大道支行 |
| Bank of China Nanchang Xinzhou Road Branch | 104421010356 | 中国银行南昌市新洲路支行 |
| Bank of China Nanchang Wenjiao South Road Branch | 104421010389 | 中国银行南昌市文教南路支行 |
| Bank of China Nanchang Tianzeyuan Branch | 104421010508 | 中国银行南昌市天泽园支行 |
| Bank of China Nanchang Shunda Branch | 104421010493 | 中国银行南昌市顺达支行 |
| Bank of China Nanchang Jingdong Avenue Branch | 104421010477 | 中国银行南昌市京东大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.