CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4210Mã khu vực
1058Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Nanchang Economic and Technological Development Zone Branch | 104421010581 | 中国银行南昌市经济技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Xinjian Changzheng Road Branch | 104421010557 | 中国银行股份有限公司南昌市新建长征路支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Xinjian Fenghuangshan Branch | 104421010565 | 中国银行股份有限公司南昌市新建凤凰山支行 |
| Bank of China Nanchang Xinjian Branch | 104421074528 | 中国银行南昌市新建支行 |
| Bank of China Nanchang Broadcasting and Television Branch | 104421010372 | 中国银行南昌市广电支行 |
| Bank of China Nanchang Nanhang Branch | 104421010485 | 中国银行南昌市南航支行 |
| Bank of China Nanchang Hongyan Branch | 104421010524 | 中国银行南昌市洪雁支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Yangming East Road Branch | 104421010397 | 中国银行股份有限公司南昌市阳明东路支行 |
| Bank of China Nanchang High-tech Branch | 104421010330 | 中国银行南昌市高新支行 |
| Bank of China Nanchang Beijing East Road Branch | 104421010364 | 中国银行南昌市北京东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.