CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4210Mã khu vực
7264Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Nanchang Donghu Branch | 104421072641 | 中国银行南昌市东湖支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Qingyun Branch | 104421010707 | 中国银行股份有限公司南昌市青云支行 |
| Bank of China Limited Jinxian Cultural Palace Branch | 104421010637 | 中国银行股份有限公司进贤县文化宫支行 |
| Bank of China Limited Jiangxi Branch | 104421073701 | 中国银行股份有限公司江西省分行 |
| Bank of China Limited Anyi County Dongmen Road Branch | 104421010645 | 中国银行股份有限公司安义县东门路支行 |
| Bank of China Nanchang Qingshan Road Branch | 104421010233 | 中国银行南昌市青山路支行 |
| Bank of China Nanchang Qinghu Branch | 104421072908 | 中国银行南昌市青湖支行 |
| Bank of China Nanlian Branch | 104421074593 | 中国银行南莲支行 |
| Bank of China Nanchang Dieshan Road Branch | 104421074569 | 中国银行南昌市叠山路支行 |
| Bank of China Nanchang Jianshe West Road Branch | 104421074704 | 中国银行南昌市建设西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.