CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4210Mã khu vực
1008Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Nanchang Chuanshan Road Branch | 104421010080 | 中国银行南昌市船山路支行 |
| Bank of China Nanchang Yingbin Branch | 104421010119 | 中国银行南昌市迎宾支行 |
| Bank of China Nanchang Railway Branch | 104421010135 | 中国银行南昌市铁路支行 |
| Bank of China Nanchang Daqiao Branch | 104421010143 | 中国银行南昌市大桥支行 |
| Bank of China Nanchang Hubin East Road Branch | 104421010151 | 中国银行南昌市湖滨东路支行 |
| Bank of China Nanchang Jinyuan Branch | 104421010178 | 中国银行南昌市金源支行 |
| Bank of China Nanchang Xiangshan North Road Branch | 104421010186 | 中国银行南昌市象山北路支行 |
| Bank of China Nanchang Jiefang East Road Branch | 104421010194 | 中国银行南昌市解放东路支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Honggutan Branch | 104421072893 | 中国银行股份有限公司南昌市红谷滩支行 |
| Bank of China Nanchang Bayi Branch | 104421010209 | 中国银行南昌市八一支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.