CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
4210Mã khu vực
1025Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Nanchang Yunjin Branch104421010250中国银行南昌市云锦支行
Bank of China Nanchang Honggu Avenue Branch104421010063中国银行南昌市红谷大道支行
Bank of China Limited Nanchang Qinyuan Road Branch104421010991中国银行股份有限公司南昌市沁园路支行
Bank of China Nanchang Zijincheng Branch104421018889中国银行南昌市紫金城支行
Bank of China Nanchang Pearl Plaza Branch104421010014中国银行南昌市明珠广场支行
Bank of China Nanchang Changchun Branch104421010022中国银行南昌市长春支行
Bank of China Nanchang Xiaolan Branch104421000005中国银行南昌小蓝支行
Bank of China Limited Nanchang Hongjiaozhou Branch104421010047中国银行股份有限公司南昌市红角洲支行
Bank of China Nanchang Chaoyang Road Branch104421010055中国银行南昌市朝阳路支行
Bank of China Limited Nanchang Fenghe Avenue Branch104421010039中国银行股份有限公司南昌市丰和大道支行
Hiển thị 4081–4090 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.