CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4210Mã khu vực
1030Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Nanchang Yangming Road Branch | 104421010305 | 中国银行南昌市阳明路支行 |
| Bank of China Nanchang Honggutan Wanda Plaza Branch | 104421010321 | 中国银行南昌市红谷滩万达广场支行 |
| Bank of China Nanchang Provincial Government Courtyard Branch | 104421010348 | 中国银行南昌市省府大院支行 |
| Bank of China Nanchang Jiangling Branch | 104421010612 | 中国银行南昌市江铃支行 |
| Bank of China Limited Jinxian County Lanhu Road Branch | 104421010629 | 中国银行股份有限公司进贤县岚湖路支行 |
| Bank of China Nanchang Tiejie Branch | 104421010276 | 中国银行南昌市铁街支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Financial Street Branch | 104421010661 | 中国银行股份有限公司南昌市金融大街支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Honggu Branch | 104421010225 | 中国银行股份有限公司南昌市红谷支行 |
| Bank of China Limited Nanchang County Chenghu Branch | 104421010604 | 中国银行股份有限公司南昌县澄湖支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Xianghu Branch | 104421010887 | 中国银行股份有限公司南昌象湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.