CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3420Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shenjiamen Haiyin Road Branch | 104342000154 | 中国银行股份有限公司沈家门海印路支行 |
| Bank of China Limited Zhoushan Pilot Free Trade Zone Branch | 104342000218 | 中国银行股份有限公司舟山自贸试验区支行 |
| Bank of China Limited Zhoushan Commodity Exchange Center Branch | 104342000226 | 中国银行股份有限公司舟山大宗商品交易中心支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Ganjiang New District Branch | 104421010444 | 中国银行股份有限公司南昌市赣江新区支行 |
| Bank of China Nanchang Square Branch | 104421072535 | 中国银行南昌市广场支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Fenghuangzhou Branch | 104421010217 | 中国银行股份有限公司南昌市凤凰洲支行 |
| Bank of China Nanchang Science and Technology Branch | 104421010292 | 中国银行南昌市科技支行 |
| Bank of China Limited Nanchang Qingyunpu Branch | 104421072650 | 中国银行股份有限公司南昌市青云谱支行 |
| Bank of China Nanchang Jinggangshan Avenue Branch | 104421010127 | 中国银行南昌市井冈山大道支行 |
| Bank of China Nanchang Yaohu Branch | 104421010532 | 中国银行南昌市瑶湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.