CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3971Mã khu vực
3960Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Quanzhou Quangang Branch | 104397139600 | 中国银行股份有限公司泉州泉港支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Meiling Branch | 104397231181 | 中国银行股份有限公司晋江梅岭支行 |
| Bank of China Quanzhou Branch | 104397030001 | 中国银行泉州分行 |
| Bank of China Nan'an Branch | 104397334003 | 中国银行南安支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Jinjing Branch | 104397231069 | 中国银行股份有限公司晋江金井支行 |
| Bank of China Limited Shenjiamen Puwan Branch | 104342000103 | 中国银行股份有限公司沈家门蒲湾支行 |
| Bank of China Limited Zhoushan Putuoshan Branch | 104342000099 | 中国银行股份有限公司舟山市普陀山支行 |
| Bank of China Limited Zhoushan Dinghai Branch | 104342000082 | 中国银行股份有限公司舟山定海支行 |
| Bank of China Limited Zhoushan Liuheng Branch | 104342000120 | 中国银行股份有限公司舟山六横支行 |
| Bank of China Limited Shenjiamen Donggang Branch | 104342000200 | 中国银行股份有限公司沈家门东港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.