CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3972Mã khu vực
3109Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jinjiang Qingyang Branch | 104397231093 | 中国银行股份有限公司晋江青阳支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Anhai Branch | 104397231132 | 中国银行股份有限公司晋江安海支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Wudian Branch | 104397231165 | 中国银行股份有限公司晋江五店市支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Chengguan Branch | 104397231157 | 中国银行股份有限公司晋江城关支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Wuli Park Branch | 104397231204 | 中国银行股份有限公司晋江五里园区支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Longhu Branch | 104397231077 | 中国银行股份有限公司晋江龙湖支行 |
| Bank of China Shishi Branch | 104397833002 | 中国银行石狮支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Changxing Branch | 104397231212 | 中国银行股份有限公司晋江长兴支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Luoshan Branch | 104397231190 | 中国银行股份有限公司晋江罗山支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Licheng Branch | 104397030010 | 中国银行股份有限公司泉州鲤城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.