CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3978Mã khu vực
3312Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shishi Xiangjiang Road Branch | 104397833125 | 中国银行股份有限公司石狮香江路支行 |
| Bank of China Limited Nan'an Wharf Branch | 104397334038 | 中国银行股份有限公司南安码头支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Jiangnan Branch | 104397030288 | 中国银行股份有限公司泉州江南支行 |
| Bank of China Limited Hui'an Chongwu Branch | 104397136031 | 中国银行股份有限公司惠安崇武支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Sunjiang Branch | 104397030116 | 中国银行股份有限公司泉州筍江支行 |
| Bank of China Limited Huian Tuzhai Branch | 104397136066 | 中国银行股份有限公司惠安涂寨支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Yinglin Branch | 104397231036 | 中国银行股份有限公司晋江英林支行 |
| Bank of China Fengze Branch | 104397030108 | 中国银行丰泽支行 |
| Bank of China Luojiang Branch | 104397030323 | 中国银行洛江支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Cizhao Branch | 104397231010 | 中国银行股份有限公司晋江磁灶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.