CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3971Mã khu vực
3604Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Quanzhou Taiwan Investment Zone Branch | 104397136040 | 中国银行股份有限公司泉州台商投资区支行 |
| Bank of China Yongchun Branch | 104397538001 | 中国银行永春支行 |
| Bank of China Hui'an Branch | 104397136007 | 中国银行惠安支行 |
| Bank of China Dehua Branch | 104397639000 | 中国银行德化支行 |
| Bank of China Anxi Branch | 104397437005 | 中国银行安溪支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Shenhu Branch | 104397231108 | 中国银行股份有限公司晋江深沪支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Yonghe Branch | 104397231085 | 中国银行股份有限公司晋江永和支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Chidian Branch | 104397231116 | 中国银行股份有限公司晋江池店支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Chendai Branch | 104397231044 | 中国银行股份有限公司晋江陈埭支行 |
| Bank of China Limited Jinjiang Dongshi Branch | 104397231124 | 中国银行股份有限公司晋江东石支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.