CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4295Mã khu vực
7432Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Xingguo Branch | 104429574329 | 中国银行兴国支行 |
| Bank of China Limited Xingguo County Square Branch | 104429570334 | 中国银行股份有限公司兴国县广场支行 |
| Bank of China Huichang Branch | 104429700008 | 中国银行会昌支行 |
| Bank of China Shicheng Branch | 104429972566 | 中国银行石城支行 |
| Bank of China Ruijin Branch | 104429674582 | 中国银行瑞金支行 |
| Bank of China Limited Ganzhou Branch | 104428073868 | 中国银行股份有限公司赣州市分行 |
| Bank of China Limited Ganzhou Hongqi Avenue Branch | 104428070054 | 中国银行股份有限公司赣州市红旗大道支行 |
| Bank of China Limited Ganzhou Chengdong Branch | 104428070087 | 中国银行股份有限公司赣州市城东支行 |
| Bank of China Limited Ganzhou Chengnan Branch | 104428070095 | 中国银行股份有限公司赣州市城南支行 |
| Bank of China Limited Ganzhou Hakka Avenue Branch | 104428070062 | 中国银行股份有限公司赣州市客家大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.