CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3330Mã khu vực
0074Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wenzhou Wutian Branch | 104333000747 | 中国银行股份有限公司温州梧田支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Higher Education Park Branch | 104333000706 | 中国银行股份有限公司温州高教园区支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Xianyan Branch | 104333000714 | 中国银行股份有限公司温州仙岩支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Jiangjunqiao Branch | 104333000722 | 中国银行股份有限公司温州将军桥支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Minhang Road Branch | 104333000755 | 中国银行股份有限公司温州民航路支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Songtai Shuixin Branch | 104333000798 | 中国银行股份有限公司温州市松台水心支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Songtai Branch | 104333000763 | 中国银行股份有限公司温州市松台支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Qidu Branch | 104333000835 | 中国银行股份有限公司温州七都支行 |
| Bank of China Wenzhou Nancheng Branch | 104333000860 | 中国银行温州市南城支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Ruian Tangxia Branch | 104333900238 | 中国银行股份有限公司温州瑞安塘下支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.