CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3339Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited, Ruian Jiefang Road Branch | 104333900254 | 中国银行股份有限公司瑞安解放路支行 |
| Bank of China Limited, Ruian Branch, Binjiang Branch | 104333900852 | 中国银行股份有限公司瑞安市支行滨江分理处 |
| Bank of China Limited Wenzhou Wuqiao Branch | 104333000511 | 中国银行股份有限公司温州吴桥支行 |
| Bank of China Ouhai Branch | 104333000193 | 中国银行瓯海区支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Ruian Tingtian Branch | 104333900730 | 中国银行股份有限公司温州瑞安汀田支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Guomao Branch | 104333000101 | 中国银行股份有限公司温州市国贸支行 |
| Bank of China Wenzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 104333000185 | 中国银行温州经济技术开发区支行 |
| Bank of China Lucheng Branch | 104333000110 | 中国银行鹿城支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Nanpu Branch | 104333000538 | 中国银行股份有限公司温州南浦支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Shangdoumen Branch | 104333000554 | 中国银行股份有限公司温州上陡门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.