CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3336Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wenzhou Cangnan Times Branch | 104333600403 | 中国银行股份有限公司温州苍南时代支行 |
| Bank of China Limited Wencheng County Branch | 104333700176 | 中国银行股份有限公司文成县支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Wencheng University Branch | 104333700504 | 中国银行股份有限公司温州文成大xue支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Ruian Changchun Branch | 104333900246 | 中国银行股份有限公司温州瑞安长春支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Ruian Wansong Branch | 104333900262 | 中国银行股份有限公司温州瑞安万松支行 |
| Bank of China Limited Taishun County Branch | 104333801102 | 中国银行股份有限公司泰顺县支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Ruian Xincheng Branch | 104333900279 | 中国银行股份有限公司温州瑞安莘塍支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Ruian Mall Branch | 104333900295 | 中国银行股份有限公司温州瑞安商城支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Ruian Anyang Branch | 104333900287 | 中国银行股份有限公司温州瑞安安阳支行 |
| Bank of China Wenzhou Ruian Xianjiang Branch | 104333901074 | 中国银行温州瑞安仙降支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.