CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3333Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Yueqing Branch | 104333300137 | 中国银行乐清市支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Yueqing Xinfeng Branch | 104333300338 | 中国银行股份有限公司温州乐清新丰支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Yueqing Lecheng Branch | 104333300346 | 中国银行股份有限公司温州乐清乐成支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Yueqing Beibaixiang Branch | 104333300320 | 中国银行股份有限公司温州乐清北白象支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Yueqing Liuqing Branch | 104333300362 | 中国银行股份有限公司温州乐清柳青支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Yueqing Qingyuan Branch | 104333300354 | 中国银行股份有限公司温州乐清清远支行 |
| Bank of China Limited Yongjia Shangtang Branch | 104333400437 | 中国银行股份有限公司永嘉上塘支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Yongjia Qiaotou Branch | 104333400445 | 中国银行股份有限公司温州永嘉桥头支行 |
| Bank of China Yongjia County Branch | 104333400156 | 中国银行永嘉县支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Pingyang Shuitou Branch | 104333500464 | 中国银行股份有限公司温州平阳水头支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.