CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4230Mã khu vực
6012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Pingxiang Jinao Branch | 104423060120 | 中国银行股份有限公司萍乡市金鳌支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Xiangdong Branch | 104423074820 | 中国银行股份有限公司萍乡市湘东支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Ehuqiao Branch | 104423060058 | 中国银行股份有限公司萍乡市鹅湖桥支行 |
| Bank of China Pingxiang Branch Business Department | 104423073888 | 中国银行萍乡市分行营业部 |
| Bank of China Limited Pingxiang Lianhua Branch | 104436480183 | 中国银行股份有限公司萍乡市莲花支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Chaoyang Road Branch | 104423060111 | 中国银行股份有限公司萍乡市朝阳路支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Yueqing Shangyuan Branch | 104333300081 | 中国银行股份有限公司温州乐清上园支行 |
| Bank of China Limited Yueqing Liushi Branch | 104333300311 | 中国银行股份有限公司乐清柳市支行 |
| Bank of China Limited Dongtou County Branch | 104333201067 | 中国银行股份有限公司洞头县支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Yueqing Hongqiao Branch | 104333300303 | 中国银行股份有限公司温州乐清虹桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.