CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3361Mã khu vực
2003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Deqing New City Branch | 104336120037 | 中国银行股份有限公司德清新市支行 |
| Bank of China Nanxun Branch | 104336053081 | 中国银行南浔区支行 |
| Bank of China Limited Deqing Guihuacheng Branch | 104336120012 | 中国银行股份有限公司德清桂花城支行 |
| Bank of China Deqing County Branch | 104336152972 | 中国银行德清县支行 |
| Bank of China Limited Changxing County Branch Jinling North Road Branch | 104336230063 | 中国银行股份有限公司长兴县支行金陵北路支行 |
| Bank of China Changxing County Branch | 104336253345 | 中国银行长兴县支行 |
| Bank of China Limited Changxing Greentown Plaza Branch | 104336230014 | 中国银行股份有限公司长兴绿城广场支行 |
| Bank of China Limited Huzhou Lianshi Branch | 104336010188 | 中国银行股份有限公司湖州练市支行 |
| Bank of China Limited Huzhou Xinhua Road Branch | 104336010049 | 中国银行股份有限公司湖州新华路支行 |
| Bank of China Limited Anji Shengli West Road Branch | 104336353076 | 中国银行股份有限公司安吉胜利西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.