CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3363Mã khu vực
5306Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Anji County Branch | 104336353068 | 中国银行安吉县支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Pinggang Branch | 104423060146 | 中国银行股份有限公司萍乡市萍钢支行 |
| Bank of China Pingxiang Luxi Branch | 104423274708 | 中国银行萍乡市芦溪支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Chuping Branch | 104423060015 | 中国银行股份有限公司萍乡市楚萍支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Tongjiqiao Branch | 104423060031 | 中国银行股份有限公司萍乡市通济桥支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Pingcheng Branch | 104423060023 | 中国银行股份有限公司萍乡市萍城支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Fuqian Branch | 104423060040 | 中国银行股份有限公司萍乡市府前支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Changxing Road Branch | 104423060074 | 中国银行股份有限公司萍乡市长兴路支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Economic Development Zone Branch | 104423060138 | 中国银行股份有限公司萍乡市经济开发区支行 |
| Bank of China Limited Pingxiang Anyuan Branch | 104423060099 | 中国银行股份有限公司萍乡市安源支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.