CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3334Mã khu vực
4005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wenzhou Yongjia Oubei Branch | 104333440055 | 中国银行股份有限公司温州永嘉瓯北支行 |
| Bank of China Pingyang County Branch | 104333500202 | 中国银行平阳县支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Pingyang Aojiang Branch | 104333500489 | 中国银行股份有限公司温州平阳敖江支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Pingyang Kunyang Branch | 104333500472 | 中国银行股份有限公司温州平阳昆阳支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Cangnan Longgang Branch | 104333600212 | 中国银行股份有限公司温州苍南龙港支行 |
| Bank of China Cangnan County Branch | 104333600149 | 中国银行苍南县支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Cangnan Lingxi Branch | 104333600382 | 中国银行股份有限公司温州苍南灵溪支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Pingyang Jiefang Street Branch | 104333501094 | 中国银行股份有限公司温州平阳解放街支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Wencheng Yuhu Branch | 104333700800 | 中国银行股份有限公司温州文成玉壶支行 |
| Bank of China Limited Wenzhou Cangnan Jianxing Branch | 104333600399 | 中国银行股份有限公司温州苍南建兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.