CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3351Mã khu vực
5321Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Jiashan Branch | 104335153214 | 中国银行嘉善支行 |
| Bank of China Tongxiang Branch | 104335452794 | 中国银行桐乡支行 |
| Bank of China Limited Tongxiang Zhouquan Branch | 104335400247 | 中国银行股份有限公司桐乡洲泉支行 |
| Bank of China Limited Tongxiang Puyuan Branch | 104335400255 | 中国银行股份有限公司桐乡濮院支行 |
| Bank of China Limited Tongxiang Chongfu Branch | 104335400239 | 中国银行股份有限公司桐乡崇福支行 |
| Bank of China Limited Haining Home Textile City Branch | 104335500543 | 中国银行股份有限公司海宁家纺城支行 |
| Bank of China Haining Branch | 104335552787 | 中国银行海宁支行 |
| Bank of China Limited Jiaxing Xiuzhou Branch | 104335000130 | 中国银行股份有限公司嘉兴秀洲支行 |
| Bank of China Limited Haiyan Daqiao New District Branch | 104335300553 | 中国银行股份有限公司海盐大桥新区支行 |
| Bank of China Limited Jiaxing Minfeng Branch | 104335000121 | 中国银行股份有限公司嘉兴民丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.