CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3355Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Haining Chang'an Branch | 104335500140 | 中国银行股份有限公司海宁长安支行 |
| Bank of China Haiyan Branch | 104335352950 | 中国银行海盐支行 |
| Bank of China Limited Haining Yuanhua Branch | 104335500158 | 中国银行股份有限公司海宁袁花支行 |
| Bank of China Limited Haining Haichang Branch | 104335500199 | 中国银行股份有限公司海宁海昌支行 |
| Bank of China Limited Linchuan Branch | 104437074417 | 中国银行股份有限公司临川支行 |
| Bank of China Nanfeng County Judu Branch | 104437490139 | 中国银行南丰县桔都支行 |
| Yuming Sub-branch, Bank of China Fuzhou Branch | 104437074239 | 中国银行抚州市分行玉茗支行 |
| Fortune Plaza Sub-branch, Bank of China Fuzhou Branch | 104437090047 | 中国银行抚州市分行财富广场支行 |
| Bank of China Limited Fuzhou Fangcao Branch | 104437090014 | 中国银行股份有限公司抚州市芳草支行 |
| Bank of China Fuzhou Gandong Avenue Branch | 104437090022 | 中国银行抚州市赣东大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.