CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4381Mã khu vực
9019Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Dongxiang County Huayuankou Branch | 104438190197 | 中国银行东乡县花园口支行 |
| Bank of China Guangchang Branch | 104438272617 | 中国银行广昌支行 |
| Bank of China Limited Jinxi Branch | 104437800228 | 中国银行股份有限公司金溪支行 |
| Bank of China Limited Yihuang Branch | 104437700660 | 中国银行股份有限公司宜黄支行 |
| Bank of China Le'an Branch | 104437672773 | 中国银行乐安支行 |
| Bank of China Xinyu Jiyang Branch | 104426060470 | 中国银行新余市暨阳支行 |
| Bank of China Xinyu Changqing North Road Branch | 104426060445 | 中国银行新余市长青北路支行 |
| Bank of China Xinyu Yuxiu Branch | 104426060437 | 中国银行新余市毓秀支行 |
| Bank of China Limited Xinyu Xianlai Middle Avenue Branch | 104426060412 | 中国银行股份有限公司新余市仙来中大道支行 |
| Bank of China Xinyu Shengli North Road Branch | 104426060461 | 中国银行新余市胜利北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.