CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3373Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shengzhou Shannan Branch | 104337300306 | 中国银行股份有限公司嵊州剡南支行 |
| Bank of China Shengzhou Branch | 104337300120 | 中国银行嵊州支行 |
| Bank of China Limited Shangyu Daoxu Branch | 104337200477 | 中国银行股份有限公司上虞道墟支行 |
| Bank of China Limited Shengzhou Chengdong Branch | 104337300347 | 中国银行股份有限公司嵊州城东支行 |
| Bank of China Limited Shengzhou Development Zone Branch | 104337300322 | 中国银行股份有限公司嵊州开发区支行 |
| Bank of China Limited Zhuji Wujiao Square Branch | 104337500076 | 中国银行股份有限公司诸暨五角广场支行 |
| Bank of China Limited Zhuji Fengqiao Branch | 104337500092 | 中国银行股份有限公司诸暨枫桥支行 |
| Bank of China Limited Shengzhou Chengxi Branch | 104337300314 | 中国银行股份有限公司嵊州城西支行 |
| Bank of China Limited Shangyu Chengbei Branch | 104337200549 | 中国银行股份有限公司上虞城北支行 |
| Bank of China Limited Shangyu Hangzhou Bay Branch | 104337200516 | 中国银行股份有限公司上虞杭州湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.