CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3373Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shengzhou Shanhu Branch | 104337300371 | 中国银行股份有限公司嵊州剡湖支行 |
| Bank of China Limited Shengzhou Ganlin Branch | 104337300355 | 中国银行股份有限公司嵊州甘霖支行 |
| Bank of China Limited Xinchang Liquan Branch | 104337400395 | 中国银行股份有限公司新昌礼泉支行 |
| Bank of China Limited Zhuji New Century Branch | 104337500172 | 中国银行股份有限公司诸暨新世纪支行 |
| Bank of China Limited Shaoxing Gaobu Branch | 104337000852 | 中国银行股份有限公司绍兴皋埠支行 |
| Bank of China Limited Xinchang Nanyan Branch | 104337400400 | 中国银行股份有限公司新昌南岩支行 |
| Bank of China Limited Zhuji Development Zone Branch | 104337500687 | 中国银行股份有限公司诸暨开发区支行 |
| Bank of China Limited Zhuji Jiyang Branch | 104337500679 | 中国银行股份有限公司诸暨暨阳支行 |
| Bank of China Limited Zhuji Diankou Branch | 104337500599 | 中国银行股份有限公司诸暨店口支行 |
| Bank of China Limited Zhuji Huanjiang Branch | 104337500582 | 中国银行股份有限公司诸暨浣江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.