CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4260Mã khu vực
7430Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Xinyu Branch | 104426074304 | 中国银行新余市分行 |
| Bank of China Xinyu High-tech Branch | 104426060453 | 中国银行新余市高新支行 |
| Bank of China Limited Xinyu Baoshi Branch | 104426060488 | 中国银行股份有限公司新余市抱石支行 |
| Bank of China Fenyi County Qianyang Road Branch | 104426160510 | 中国银行分宜县钤阳路支行 |
| Bank of China Fenyi Branch | 104426174404 | 中国银行分宜支行 |
| Bank of China Xinyu Yushui Branch | 104426074722 | 中国银行新余市渝水支行 |
| Bank of China Limited Shaoxing Huaqi Road Branch | 104337101426 | 中国银行股份有限公司绍兴华齐路支行 |
| Bank of China Limited Shangyu Songxia Branch | 104337200452 | 中国银行股份有限公司上虞松厦支行 |
| Bank of China Limited Shangyu Jiangyang Road Branch | 104337200364 | 中国银行股份有限公司上虞江扬路支行 |
| Bank of China Limited Shangyu Economic Development Zone Branch | 104337200524 | 中国银行股份有限公司上虞经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.