CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1210Mã khu vực
7355Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Lingshou Branch | 104121073554 | 中国银行股份有限公司灵寿支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Yucai Branch | 104121007002 | 中国银行石家庄市育才支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Zhaiying Street Branch | 104121007019 | 中国银行股份有限公司石家庄市翟营大街支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Shibin Branch | 104121007060 | 中国银行股份有限公司石家庄市石宾支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Development Zone Branch | 104121007301 | 中国银行石家庄市开发区支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Xinshizhong Road Branch | 104121006155 | 中国银行股份有限公司石家庄市新石中路支行 |
| Bank of China Limited Zhengding New District Branch | 104121031711 | 中国银行股份有限公司正定新区支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Xiumen Street Branch | 104121006745 | 中国银行股份有限公司石家庄市休门街支行 |
| Bank of China Limited Hebei Branch | 104121004004 | 中国银行股份有限公司河北省分行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Hengda Huafu Branch | 104121005226 | 中国银行股份有限公司石家庄市恒大华府支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.