CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1210Mã khu vực
0550Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shijiazhuang Zhongshan Branch | 104121005509 | 中国银行石家庄市中山支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Taihua Branch | 104121005808 | 中国银行石家庄市泰华支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Hexi Branch | 104121005816 | 中国银行股份有限公司石家庄市合西支行 |
| The Second Business Department of Hebei Branch of Bank of China Limited | 104121005267 | 中国银行股份有限公司河北省分行第二营业部 |
| Bank of China Shijiazhuang Ping An Branch | 104121006106 | 中国银行石家庄市平安支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Binhu Branch | 104121005824 | 中国银行股份有限公司石家庄市滨湖支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Zhonghua Street Branch | 104121006122 | 中国银行股份有限公司石家庄市中华大街支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Shifan Street Branch | 104121006139 | 中国银行股份有限公司石家庄市师范街支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Yongan Branch | 104121006405 | 中国银行石家庄市永安支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Yudong Branch | 104121006704 | 中国银行石家庄市裕东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.