CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1210Mã khu vực
0643Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shijiazhuang Zhonglu Branch | 104121006430 | 中国银行股份有限公司石家庄市中陆支行 |
| Bank of China Limited Zhengding Fuxi Street Branch | 104121009848 | 中国银行股份有限公司正定府西街支行 |
| Bank of China Limited Zhengding Hengshan Road Branch | 104121027557 | 中国银行股份有限公司正定恒山路支行 |
| Bank of China Limited Xinji Branch | 104121009008 | 中国银行股份有限公司辛集分行 |
| Bank of China Luquan Branch | 104121010201 | 中国银行鹿泉支行 |
| Bank of China Jinzhou Branch | 104121011001 | 中国银行晋州支行 |
| Bank of China Limited Zanhuang Branch | 104121032968 | 中国银行股份有限公司赞皇支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiakou Jinding Branch | 104138000157 | 中国银行股份有限公司张家口市金鼎支行 |
| Bank of China Zhangjiakou Xiheyan Branch | 104138000173 | 中国银行张家口市西河沿支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiakou City Diamond Road Branch | 104138000190 | 中国银行股份有限公司张家口市钻石路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.