CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
1210Mã khu vực
0733Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Shijiazhuang Hongqi Street Branch104121007336中国银行股份有限公司石家庄市红旗大街支行
Bank of China Shijiazhuang Donggang Road Branch104121008208中国银行石家庄市东岗路支行
Bank of China Yuanshi Branch104121009207中国银行元氏支行
Bank of China Xinle Branch104121009400中国银行新乐支行
Bank of China Zhengding Branch104121009805中国银行正定支行
Bank of China Limited Xinle Xinxing Road Branch104121009434中国银行股份有限公司新乐新兴路支行
Bank of China Shijiazhuang Heping Branch104121007607中国银行石家庄市和平支行
Bank of China Jingxing Branch104121009602中国银行井陉支行
Bank of China Limited Shijiazhuang Guang'an Street Branch104121007640中国银行股份有限公司石家庄市广安街支行
Bank of China Shijiazhuang Yuhua Branch104121007906中国银行石家庄市裕华支行
Hiển thị 441–450 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.