CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4110Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Tiantuo Branch | 104110041109 | 中国银行股份有限公司天津天拖支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Customs Building Branch | 104110050056 | 中国银行股份有限公司天津海关大楼支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Baoyuan Branch | 104110054033 | 中国银行股份有限公司天津宝苑支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Balitai Branch | 104110048088 | 中国银行股份有限公司天津八里台支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Gemdale Green Branch | 104110048070 | 中国银行股份有限公司天津金地格林支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Shiyijing Road Branch | 104110042064 | 中国银行股份有限公司天津十一经路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Binhai Zhongguancun Science and Technology Park Branch | 104110051016 | 中国银行股份有限公司天津滨海中关村科技园支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Xiangluowan Branch | 104110057066 | 中国银行股份有限公司天津响螺湾支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Zhonghua South Street Branch | 104121007328 | 中国银行股份有限公司石家庄市中华南大街支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Huanghe Avenue Branch | 104121008503 | 中国银行石家庄市黄河大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.