CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4904Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Junliangcheng Branch | 104110049040 | 中国银行股份有限公司天津军粮城支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jintang Road Branch | 104110049066 | 中国银行股份有限公司天津津塘路支行 |
| Bank of China Tianjin Beichen Science and Technology Park Branch | 104110046017 | 中国银行天津北辰科技园区支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Panshan Road Branch | 104110042072 | 中国银行股份有限公司天津盘山道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Bonded Branch | 104110058000 | 中国银行股份有限公司天津保税分行 |
| Bank of China Limited Tianjin Ronghua Branch | 104110045047 | 中国银行股份有限公司天津荣华支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Tianyi Lvhai Branch | 104110056045 | 中国银行股份有限公司天津天一绿海支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Yangcun Branch | 104110053102 | 中国银行股份有限公司天津杨村支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Yongshunli Branch | 104110050101 | 中国银行股份有限公司天津永顺里支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jingbin Branch | 104110053098 | 中国银行股份有限公司天津京滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.