CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4515Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Xidi Branch | 104110045151 | 中国银行股份有限公司天津犀地支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jinzhong Building Branch | 104110045102 | 中国银行股份有限公司天津锦中大厦支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Guangdong Road Branch | 104110045178 | 中国银行股份有限公司天津广东路支行 |
| Bank of China Tianjin Beichen Branch | 104110046009 | 中国银行天津北辰支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Anshan Road Branch | 104110045194 | 中国银行股份有限公司天津鞍山道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Anda Road Branch | 104110046025 | 中国银行股份有限公司天津安达路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Ruijing Branch | 104110046033 | 中国银行股份有限公司天津瑞景支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Yixing Branch | 104110046050 | 中国银行股份有限公司天津宜兴埠支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Vanke Branch | 104110045135 | 中国银行股份有限公司天津万科支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 104110050089 | 中国银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.