CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4113Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Shanhaitian Branch | 104110041133 | 中国银行股份有限公司天津山海天支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Xiguangkai Branch | 104110041168 | 中国银行股份有限公司天津西广开支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Sino-Singapore Eco-City Branch | 104110050257 | 中国银行股份有限公司天津中新生态城支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Kaixuan Branch | 104110054017 | 中国银行股份有限公司天津凯旋支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Tianbao Branch | 104110054041 | 中国银行股份有限公司天津天宝支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Sanmalu Branch | 104110044142 | 中国银行股份有限公司天津三马路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Shengli Road Branch | 104110044159 | 中国银行股份有限公司天津胜利路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Zhouhewan Branch | 104110056088 | 中国银行股份有限公司天津州河湾支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Pingshan Road Branch | 104110040180 | 中国银行股份有限公司天津平山道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Hedong Branch | 104110042005 | 中国银行股份有限公司天津河东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.