CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4501Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Tianjin Jinhuang Building Branch | 104110045014 | 中国银行天津金皇大厦支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Nanjing Road Branch | 104110045022 | 中国银行股份有限公司天津南京路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jili Branch | 104110045039 | 中国银行股份有限公司天津吉利支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Fu'an Branch | 104110045055 | 中国银行股份有限公司天津福安支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Duolun Road Branch | 104110045071 | 中国银行股份有限公司天津多伦道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Yueyang Road Branch | 104110045098 | 中国银行股份有限公司天津岳阳道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Ocean Plaza Branch | 104110045080 | 中国银行股份有限公司天津远洋广场支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Daguangming Branch | 104110045119 | 中国银行股份有限公司天津大光明支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Tong'an Road Branch | 104110045127 | 中国银行股份有限公司天津同安道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin High-tech Branch | 104110045143 | 中国银行股份有限公司天津高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.