CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Xikang Road Branch | 104110040034 | 中国银行股份有限公司天津西康路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jiangdu Road Branch | 104110044020 | 中国银行股份有限公司天津江都路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Wangchuanchang Branch | 104110044038 | 中国银行股份有限公司天津王串场支行 |
| Bank of China Tianjin Nanlou Branch | 104110040155 | 中国银行天津南楼支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Luwei Road Branch | 104110044046 | 中国银行股份有限公司天津律纬路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Guijiang Road Branch | 104110044062 | 中国银行股份有限公司天津桂江道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin LG Electronics Branch | 104110044087 | 中国银行股份有限公司天津乐金电子支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Beining Branch | 104110044079 | 中国银行股份有限公司天津北宁支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jianchang Road Branch | 104110044095 | 中国银行股份有限公司天津建昌道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Yuguandao Branch | 104110044054 | 中国银行股份有限公司天津榆关道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.