CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Binhu Road Branch | 104110040139 | 中国银行股份有限公司天津滨湖路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Haiyi Branch | 104110040171 | 中国银行股份有限公司天津海逸支行 |
| Bank of China Tianjin Nankai Branch | 104110041002 | 中国银行天津南开支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Nanfeng Road Branch | 104110041019 | 中国银行股份有限公司天津南丰路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Binshuidao Branch | 104110040067 | 中国银行股份有限公司天津宾水道支行 |
| Bank of China Tianjin Dagu South Road Branch | 104110040083 | 中国银行天津大沽南路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Kemao Street Branch | 104110041043 | 中国银行股份有限公司天津科贸街支行 |
| Bank of China Tianjin Nankai Shiying Road Branch | 104110041051 | 中国银行天津南开士英路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Huanghedao Branch | 104110041027 | 中国银行股份有限公司天津黄河道支行 |
| Bank of China Tianjin Fenglin Road Branch | 104110040106 | 中国银行天津枫林路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.