CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Tianjin International Building Branch | 104110030029 | 中国银行天津国际大厦支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Branch | 104110030012 | 中国银行股份有限公司天津市分行 |
| Bank of China Limited Tianjin Guangzhou Road Branch | 104110050169 | 中国银行股份有限公司天津广州道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Hexi Branch | 104110040000 | 中国银行股份有限公司天津河西支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Cultural Center Branch | 104110040026 | 中国银行股份有限公司天津文化中心支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Qiongzhou Road Branch | 104110040018 | 中国银行股份有限公司天津琼州道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jiulong Road Branch | 104110040091 | 中国银行股份有限公司天津九龙路支行 |
| Bank of China Tianjin Limindao Branch | 104110040059 | 中国银行天津利民道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Crystal City Branch | 104110040075 | 中国银行股份有限公司天津水晶城支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Youyi Road Branch | 104110040122 | 中国银行股份有限公司天津友谊路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.