CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4312Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Zhongjia Branch | 104110043129 | 中国银行股份有限公司天津中嘉支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Aocheng Branch | 104110043112 | 中国银行股份有限公司天津奥城支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Huaming Branch | 104110043104 | 中国银行股份有限公司天津华明支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Changjiang Road Branch | 104110043153 | 中国银行股份有限公司天津长江道支行 |
| Bank of China Tianjin Xingang Branch | 104110050013 | 中国银行天津新港支行 |
| Bank of China Tianjin Ocean Branch | 104110050021 | 中国银行天津海洋支行 |
| Bank of China Tianjin Hebei Branch | 104110044003 | 中国银行天津河北支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jiefang Road Branch | 104110050030 | 中国银行股份有限公司天津解放路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Aoyuan Branch | 104110043137 | 中国银行股份有限公司天津奥园支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Binhai Branch | 104110050005 | 中国银行股份有限公司天津滨海分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.