CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4210Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Tangkou Xincun Branch | 104110042101 | 中国银行股份有限公司天津唐口新村支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Baoshan Road Branch | 104110046092 | 中国银行股份有限公司天津宝山道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Xiaozhan Branch | 104110048012 | 中国银行股份有限公司天津小站支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Gegu Branch | 104110048037 | 中国银行股份有限公司天津葛沽支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Daqiao Road Branch | 104110042169 | 中国银行股份有限公司天津大桥道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Huachang Street Branch | 104110042152 | 中国银行股份有限公司天津华昌街支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Sun City Branch | 104110042144 | 中国银行股份有限公司天津太阳城支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Xianchunyuan Branch | 104110043016 | 中国银行股份有限公司天津先春园支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Weiguo Road Branch | 104110042177 | 中国银行股份有限公司天津卫国道支行 |
| Bank of China Tianjin Dongfang Mingju Branch | 104110048061 | 中国银行天津东方名居支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.