CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4705Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Yangliuqing Branch | 104110047052 | 中国银行股份有限公司天津杨柳青支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Airport Branch | 104110049015 | 中国银行股份有限公司天津机场支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Dongli Branch | 104110049007 | 中国银行股份有限公司天津东丽支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Dongli Development Zone Branch | 104110049023 | 中国银行股份有限公司天津东丽开发区支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Wanda Branch | 104110042089 | 中国银行股份有限公司天津万达支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Changzhou Road Branch | 104110042097 | 中国银行股份有限公司天津常州道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Lijin Road Branch | 104110049031 | 中国银行股份有限公司天津利津路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Shuanggang Branch | 104110048045 | 中国银行股份有限公司天津双港支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Fumin Road Branch | 104110042110 | 中国银行股份有限公司天津富民路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Central North Road Branch | 104110042136 | 中国银行股份有限公司天津中心北道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.