CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
5602Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Bangjun Branch | 104110056029 | 中国银行股份有限公司天津邦均支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Shangmao Street Branch | 104110056053 | 中国银行股份有限公司天津商贸街支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Wenchang Street Branch | 104110056061 | 中国银行股份有限公司天津文昌街支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Xinghua Street Branch | 104110056070 | 中国银行股份有限公司天津兴华大街支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Shihua Road Branch | 104110057015 | 中国银行股份有限公司天津石化路支行 |
| Bank of China Tianjin Dagang Branch | 104110057007 | 中国银行天津大港支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Dagang No.3 Branch | 104110057031 | 中国银行股份有限公司天津大港三号院支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Century Plaza Branch | 104110057040 | 中国银行股份有限公司天津世纪广场支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Chenglin Road Branch | 104110057074 | 中国银行股份有限公司天津成林道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Nanyuan Branch | 104110057058 | 中国银行股份有限公司天津南苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.