CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
5300Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Tianjin Wuqing Branch | 104110053006 | 中国银行天津武清支行 |
| Bank of China Tianjin Wangqingtuo Branch | 104110053022 | 中国银行天津王庆坨支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Zhenhua West Road Branch | 104110053055 | 中国银行股份有限公司天津振华西道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Quanzhou Road Branch | 104110053063 | 中国银行股份有限公司天津泉州路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Wuqing Development Zone Branch | 104110053014 | 中国银行股份有限公司天津武清开发区支行 |
| Bank of China Limited Tianjin CITIC Plaza Branch | 104110053071 | 中国银行股份有限公司天津中信广场支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Sixth Avenue Branch | 104110053080 | 中国银行股份有限公司天津第六大道支行 |
| Bank of China Tianjin Baodi Branch | 104110054009 | 中国银行天津宝坻支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Kaiyuan Branch | 104110054025 | 中国银行股份有限公司天津开元支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Xiguan Branch | 104110056012 | 中国银行股份有限公司天津西关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.