CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4204Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Zhenlidao Branch | 104110042048 | 中国银行股份有限公司天津真理道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Zhongshanmen Branch | 104110042056 | 中国银行股份有限公司天津中山门支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Nangang Branch | 104110051024 | 中国银行股份有限公司天津南港支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Ninghe Branch | 104110051032 | 中国银行股份有限公司天津宁河支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Qixia Street Branch | 104110051049 | 中国银行股份有限公司天津栖霞街支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Daqiuzhuang Branch | 104110052011 | 中国银行股份有限公司天津大邱庄支行 |
| Bank of China Tianjin Jinghai Branch | 104110052003 | 中国银行天津静海支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Dongfanghong Road Branch | 104110052020 | 中国银行股份有限公司天津东方红路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Bulk Cargo Trading Center Branch | 104110052038 | 中国银行股份有限公司天津散货交易中心支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jinghai New Town Branch | 104110052046 | 中国银行股份有限公司天津静海新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.