CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1000Mã khu vực
0469Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Beijing Tiancun Branch | 104100004691 | 中国银行股份有限公司北京田村支行 |
| Bank of China Limited Beijing Huairou Beidajie Branch | 104100006062 | 中国银行股份有限公司北京怀柔北大街支行 |
| Bank of China Limited Beijing Qiyang Road Branch | 104100006669 | 中国银行股份有限公司北京启阳路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Rongye Street Branch | 104110045063 | 中国银行股份有限公司天津荣业大街支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Bohai Oil Branch | 104110053039 | 中国银行股份有限公司天津渤海石油支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Development West District Branch | 104110050185 | 中国银行股份有限公司天津开发西区支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jizhou Branch | 104110056004 | 中国银行股份有限公司天津蓟州支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Red Star International Branch | 104110042128 | 中国银行股份有限公司天津红星国际支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Central Business District Branch | 104110050177 | 中国银行股份有限公司天津中心商务区支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Teda Street Branch | 104110050048 | 中国银行股份有限公司天津泰达大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.