CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4106Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Xianyang Road Branch | 104110041060 | 中国银行股份有限公司天津咸阳路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Linyuan Road Branch | 104110041086 | 中国银行股份有限公司天津林苑道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Xinmingyuan Branch | 104110041078 | 中国银行股份有限公司天津馨名园支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Xinmeidao Branch | 104110041150 | 中国银行股份有限公司天津信美道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Jinning Road Branch | 104110041117 | 中国银行股份有限公司天津晋宁道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Xima Road Branch | 104110041176 | 中国银行股份有限公司天津西马路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Zhongbei Avenue Branch | 104110041264 | 中国银行股份有限公司天津中北大道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Huaxing Street Branch | 104110042013 | 中国银行股份有限公司天津华兴街支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Tianshan Road Branch | 104110042021 | 中国银行股份有限公司天津天山路支行 |
| Bank of China Tianjin Hangu Branch | 104110051008 | 中国银行天津汉沽支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.